marrowfat pea
Định nghĩa
Danh từ:
- Một loại đậu Hà Lan lớn: "marrowfat pea" là một giống đậu Hà Lan có kích thước lớn, thường được chế biến và đóng hộp để bán. Loại đậu này có hạt to, mềm và thường được dùng trong các món ăn như súp, salad hoặc ăn kèm với thịt.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một lon đậu Hà Lan lớn để nấu món hầm.)
- (Đậu Hà Lan lớn thường được dùng trong các món ăn truyền thống của Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Marrowfat pea" có thể được dùng như một nguyên liệu chính trong các món ăn như (đậu nghiền) – một món ăn phổ biến ở Anh, thường ăn kèm với cá và khoai tây chiên.
- He ordered fish and chips with mushy peas made from marrowfat peas. (Anh ấy gọi món cá và khoai tây chiên với đậu nghiền làm từ đậu Hà Lan lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pea (n): đậu Hà Lan (nói chung).
- Marrow (n): tủy, nhưng trong "marrowfat pea", từ "marrow" không có nghĩa riêng biệt mà chỉ tên giống đậu.
Từ đồng nghĩa
- Large pea: đậu Hà Lan lớn (mô tả chung, không phải tên giống cụ thể).
- Garden pea: đậu vườn (thường nhỏ hơn, nhưng có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs cụ thể cho từ này, vì "marrowfat pea" là danh từ chỉ một loại thực phẩm.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa "marrowfat pea".